LỊCH THI ĐẤU - KẾT QUẢ ĐỘI BÓNG KUKESI

Kukesi

Kết quả trận đấu đội Kukesi

Giải Ngày Chủ Tỷ số Khách Tỷ lệ Hiệp 1 Live Fav

ALBSC

27/12/2024 Egnatia Rrogozhine 2 - 0 Kukesi 0 : 1 3/4 1-0

ALBC

15/05/2024 Kukesi 0 - 1 Egnatia Rrogozhine 0-1

ALBA

11/05/2024 KF Laci 2 - 0 Kukesi 1-0

ALBA

08/05/2024 Kukesi 0 - 1 Partizani Tirana 0-1

ALBA

04/05/2024 Erzeni Shijak 3 - 3 Kukesi 1-0

ALBA

28/04/2024 Kukesi 0 - 2 Teuta Durres 0-1

ALBC

24/04/2024 KF Tirana 1 - 0 Kukesi 0 : 1 1/4 1-0

ALBA

19/04/2024 Kukesi 0 - 2 Skenderbeu 0 : 1/4 0-1

ALBA

13/04/2024 KF Tirana 1 - 0 Kukesi 0-0

ALBA

07/04/2024 Kukesi 1 - 1 Dinamo Tirana 0-0

ALBC

03/04/2024 Kukesi 2 - 0 KF Tirana 1/4 : 0 1-0

ALBA

29/03/2024 Egnatia Rrogozhine 1 - 0 Kukesi 1-0

ALBA

17/03/2024 Kukesi 2 - 0 Vllaznia Shkoder 0-0

ALBA

11/03/2024 Kukesi 1 - 0 KF Laci 0-0

ALBC

05/03/2024 Partizani Tirana 0 - 1 Kukesi 0-1

Lịch thi đấu đội Kukesi

Giải Ngày Giờ TT Chủ Vs Khách

Danh sách cầu thủ đội Kukesi

Số Tên Vị trí Quốc Tịch Tuổi

Thông tin đội bóng Kukesi

Đội bóng Kukesi cung cấp thông tin cơ bản như năm thành lập, HLV trưởng, sân vận động.


Đến với đội Kukesi chi tiết quý vị còn theo dõi được các thông tin hữu ích như kết quả các trận đấu gần đây cũng như lịch thi đấu các trận tiếp theo của đội bóng mình yêu thích, hữu ích không kém đó là thông tin cầu thủ thuộc biên chế đội bóng.


bongdadiem.net sẽ cố gắng cập nhật đầy đủ nhất những thông tin về các đội bóng lớn nhỏ để phục vụ quý bạn đọc.

Ngoại Hạng Anh › Vòng 35

02:0006/05/2025

Dự đoán đội chiến thắng!

0

33%

0

33%

0

33%
Bảng xếp hạng
STT Đội bóng Trận +/- Điểm
1 Liverpool 35 46 82
2 Arsenal 35 33 67
3 Man City 35 24 64
4 Newcastle 35 21 63
5 Chelsea 35 21 63
6 Nottingham Forest 35 12 61
7 Aston Villa 35 6 60
8 Bournemouth 35 13 53
9 Brentford 35 9 52
10 Brighton 35 1 52
11 Fulham 35 3 51
12 Crystal Palace 35 -4 46
13 Wolves 35 -11 41
14 Everton 35 -7 39
15 Man Utd 35 -9 39
16 Tottenham 35 6 38
17 West Ham Utd 35 -19 37
18 Ipswich 35 -41 22
19 Leicester City 35 -47 21
20 Southampton 35 -57 11